---
title: '"- Hi, old-timer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Hi, old-timer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chào, anh già.'
lang: en
en: '- Hi, old-timer.'
vi: '- Chào, anh già.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 190980
---
## Câu tiếng Anh

**- Hi, old-timer.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chào, anh già.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Hi, old-timer. | - Chào, anh già. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
