Câu tiếng Anh
Hide and seek, hermano.
Nghĩa tiếng Việt
Chơi trốn tìm, anh trai à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hide and seek, hermano. | Chơi trốn tìm, anh trai à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hide and seek, hermano.
Chơi trốn tìm, anh trai à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hide and seek, hermano. | Chơi trốn tìm, anh trai à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn