Câu tiếng Anh
Hide this.
Nghĩa tiếng Việt
Giấu cái này đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hide this. | Giấu cái này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hide this.
Giấu cái này đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hide this. | Giấu cái này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn