Câu tiếng Anh
Hiding and sneaking.
Nghĩa tiếng Việt
Nó có thể chưa bao giờ tốt. Trốn tránh, lén lút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hiding and sneaking. | Nó có thể chưa bao giờ tốt. Trốn tránh, lén lút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hiding and sneaking.
Nó có thể chưa bao giờ tốt. Trốn tránh, lén lút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hiding and sneaking. | Nó có thể chưa bao giờ tốt. Trốn tránh, lén lút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn