Câu tiếng Anh
Higaki is here.
Nghĩa tiếng Việt
Higaki mới đến đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Higaki is here. | Higaki mới đến đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Higaki is here.
Higaki mới đến đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Higaki is here. | Higaki mới đến đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn