Câu tiếng Anh
Higher. Higher.
Nghĩa tiếng Việt
Cao hơn, cao hơn ...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Higher. Higher. | Cao hơn, cao hơn ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Higher. Higher.
Cao hơn, cao hơn ...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Higher. Higher. | Cao hơn, cao hơn ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn