---
title: '"Him now blood brother." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Him now blood brother." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bây giờ nó là
  anh em ruột thịt.
lang: en
en: Him now blood brother.
vi: Bây giờ nó là anh em ruột thịt.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 251605
---
## Câu tiếng Anh

**Him now blood brother.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ nó là anh em ruột thịt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Him now blood brother. | Bây giờ nó là anh em ruột thịt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
