Câu tiếng Anh
Hip counter-spring.
Nghĩa tiếng Việt
Bật hông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hip counter-spring. | Bật hông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hip counter-spring.
Bật hông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hip counter-spring. | Bật hông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn