Câu tiếng Anh
His boy was killed.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu bé của ông ấy đã bị giết chết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His boy was killed. | Cậu bé của ông ấy đã bị giết chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His boy was killed.
Cậu bé của ông ấy đã bị giết chết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His boy was killed. | Cậu bé của ông ấy đã bị giết chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn