Câu tiếng Anh
His check will be here shortly.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ sớm nhận được séc của anh ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His check will be here shortly. | Tôi sẽ sớm nhận được séc của anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His check will be here shortly.
Tôi sẽ sớm nhận được séc của anh ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His check will be here shortly. | Tôi sẽ sớm nhận được séc của anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn