Câu tiếng Anh
His conviction is curious.
Nghĩa tiếng Việt
Niềm tin của ông ấy thật kỳ lạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His conviction is curious. | Niềm tin của ông ấy thật kỳ lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His conviction is curious.
Niềm tin của ông ấy thật kỳ lạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His conviction is curious. | Niềm tin của ông ấy thật kỳ lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn