Câu tiếng Anh
His ear's been slashed off.
Nghĩa tiếng Việt
Tai của anh ấy đã bị cắt đứt lìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His ear's been slashed off. | Tai của anh ấy đã bị cắt đứt lìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His ear's been slashed off.
Tai của anh ấy đã bị cắt đứt lìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His ear's been slashed off. | Tai của anh ấy đã bị cắt đứt lìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn