---
title: '"- His escape." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- His escape." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Trốn thoát.'
lang: en
en: '- His escape.'
vi: '- Trốn thoát.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 81883
---
## Câu tiếng Anh

**- His escape.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Trốn thoát.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - His escape. | - Trốn thoát. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
