eword.vn </> .md

"His first examination." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

His first examination.

Nghĩa tiếng Việt

Đây vòng thi đầu cho cậu.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
His first examination. Đây vòng thi đầu cho cậu.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn