Câu tiếng Anh
His hand, another change.
Nghĩa tiếng Việt
Bàn tay anh ta, lại biến đổi nữa rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His hand, another change. | Bàn tay anh ta, lại biến đổi nữa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His hand, another change.
Bàn tay anh ta, lại biến đổi nữa rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His hand, another change. | Bàn tay anh ta, lại biến đổi nữa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn