Câu tiếng Anh
His life is somewhere else.
Nghĩa tiếng Việt
Người đàn bà đáng thương!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His life is somewhere else. | Người đàn bà đáng thương! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His life is somewhere else.
Người đàn bà đáng thương!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His life is somewhere else. | Người đàn bà đáng thương! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn