Câu tiếng Anh
His manners need mending.
Nghĩa tiếng Việt
Dạy hắn biết xử sự thôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His manners need mending. | Dạy hắn biết xử sự thôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His manners need mending.
Dạy hắn biết xử sự thôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His manners need mending. | Dạy hắn biết xử sự thôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn