---
title: '"His music, his concerto will remain." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "His music, his concerto will remain." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhạc của ông ấy, bản concerto sẽ vẫn còn mãi.
lang: en
en: 'His music, his concerto will remain.'
vi: 'Nhạc của ông ấy, bản concerto sẽ vẫn còn mãi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 92797
---
## Câu tiếng Anh

**His music, his concerto will remain.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhạc của ông ấy, bản concerto sẽ vẫn còn mãi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His music, his concerto will remain. | Nhạc của ông ấy, bản concerto sẽ vẫn còn mãi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
