Câu tiếng Anh
His name is Dowd.
Nghĩa tiếng Việt
Tên anh ta là Dowd. Ồ, Dowd?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name is Dowd. | Tên anh ta là Dowd. Ồ, Dowd? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His name is Dowd.
Tên anh ta là Dowd. Ồ, Dowd?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name is Dowd. | Tên anh ta là Dowd. Ồ, Dowd? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn