Câu tiếng Anh
His name is Fallon.
Nghĩa tiếng Việt
Tên nó là Fallon.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name is Fallon. | Tên nó là Fallon. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His name is Fallon.
Tên nó là Fallon.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name is Fallon. | Tên nó là Fallon. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn