Câu tiếng Anh
His name is Flavius.
Nghĩa tiếng Việt
Nó tên là Flavius.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name is Flavius. | Nó tên là Flavius. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His name is Flavius.
Nó tên là Flavius.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name is Flavius. | Nó tên là Flavius. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn