Câu tiếng Anh
His name was Dowd.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta tên là Dowd.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name was Dowd. | Anh ta tên là Dowd. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His name was Dowd.
Anh ta tên là Dowd.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His name was Dowd. | Anh ta tên là Dowd. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn