---
title: '"His old man''s chief." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "His old man's chief." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông già là tù
  trưởng.
lang: en
en: His old man's chief.
vi: Ông già là tù trưởng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 214637
---
## Câu tiếng Anh

**His old man's chief.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông già là tù trưởng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His old man's chief. | Ông già là tù trưởng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
