Câu tiếng Anh
His overcoat was buttoned.
Nghĩa tiếng Việt
Áo khoác còn gài nút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His overcoat was buttoned. | Áo khoác còn gài nút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His overcoat was buttoned.
Áo khoác còn gài nút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His overcoat was buttoned. | Áo khoác còn gài nút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn