Câu tiếng Anh
His papers were lost.
Nghĩa tiếng Việt
Giấy tờ của anh ta bị mất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His papers were lost. | Giấy tờ của anh ta bị mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His papers were lost.
Giấy tờ của anh ta bị mất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His papers were lost. | Giấy tờ của anh ta bị mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn