---
title: '"His partner in treason." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "His partner in treason." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Mà là tòng
  phạm của kẻ phản quốc.
lang: en
en: His partner in treason.
vi: Mà là tòng phạm của kẻ phản quốc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260709
---
## Câu tiếng Anh

**His partner in treason.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mà là tòng phạm của kẻ phản quốc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His partner in treason. | Mà là tòng phạm của kẻ phản quốc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
