---
title: '"His past is his own affair." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "His past is his own affair." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Quá khứ
  của hắn là việc riêng của hắn.
lang: en
en: His past is his own affair.
vi: Quá khứ của hắn là việc riêng của hắn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 105372
---
## Câu tiếng Anh

**His past is his own affair.**

## Nghĩa tiếng Việt

Quá khứ của hắn là việc riêng của hắn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His past is his own affair. | Quá khứ của hắn là việc riêng của hắn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
