Câu tiếng Anh
His pocket was bulging.
Nghĩa tiếng Việt
Túi của anh ấy căng phồng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His pocket was bulging. | Túi của anh ấy căng phồng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His pocket was bulging.
Túi của anh ấy căng phồng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His pocket was bulging. | Túi của anh ấy căng phồng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn