Câu tiếng Anh
-His private number.
Nghĩa tiếng Việt
- Số tư gia của hắn ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -His private number. | - Số tư gia của hắn ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-His private number.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -His private number. | - Số tư gia của hắn ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn