---
title: '"His rights are being observed." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "His rights are being observed." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hắn
  đã bị tước quyền.
lang: en
en: His rights are being observed.
vi: Hắn đã bị tước quyền.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 274424
---
## Câu tiếng Anh

**His rights are being observed.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn đã bị tước quyền.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His rights are being observed. | Hắn đã bị tước quyền. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
