---
title: '"His second wife." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"His second wife." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Người vợ thứ hai.'
lang: en
en: His second wife.
vi: Người vợ thứ hai.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 68284
---
## Câu tiếng Anh

**His second wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Người vợ thứ hai.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His second wife. | Người vợ thứ hai. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
