Câu tiếng Anh
His service...
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy bồi bàn...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His service... | Anh ấy bồi bàn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His service...
Anh ấy bồi bàn...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His service... | Anh ấy bồi bàn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn