Câu tiếng Anh
His shadow.
Nghĩa tiếng Việt
- Cái bóng của cậu ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His shadow. | - Cái bóng của cậu ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His shadow.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His shadow. | - Cái bóng của cậu ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn