Câu tiếng Anh
His teeth are poison.
Nghĩa tiếng Việt
Răng nó độc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His teeth are poison. | Răng nó độc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His teeth are poison.
Răng nó độc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His teeth are poison. | Răng nó độc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn