Câu tiếng Anh
His train.
Nghĩa tiếng Việt
Tầu của anh ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His train. | Tầu của anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His train.
Tầu của anh ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His train. | Tầu của anh ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn