Câu tiếng Anh
His uncle made him come.
Nghĩa tiếng Việt
Chú của anh ta bảo anh ta đến đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His uncle made him come. | Chú của anh ta bảo anh ta đến đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His uncle made him come.
Chú của anh ta bảo anh ta đến đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His uncle made him come. | Chú của anh ta bảo anh ta đến đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn