Câu tiếng Anh
His uncle?
Nghĩa tiếng Việt
Chú của ông ta?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His uncle? | Chú của ông ta? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
His uncle?
Chú của ông ta?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| His uncle? | Chú của ông ta? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn