---
title: '"His watch is still running." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "His watch is still running." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đồng hồ
  của hắn vẫn còn chạy.
lang: en
en: His watch is still running.
vi: Đồng hồ của hắn vẫn còn chạy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 86731
---
## Câu tiếng Anh

**His watch is still running.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồng hồ của hắn vẫn còn chạy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| His watch is still running. | Đồng hồ của hắn vẫn còn chạy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
