eword.vn </> .md

"His wife, his sister-in-law, and his mother-in-law." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

His wife, his sister-in-law, and his mother-in-law.

Nghĩa tiếng Việt

Vợ, chị dâu và mẹ vợ anh ta.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
His wife, his sister-in-law, and his mother-in-law. Vợ, chị dâu và mẹ vợ anh ta.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn