---
title: '"- His word weren''t no count." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- His word weren't no count." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Lời
  nói của anh ta không đáng tin.
lang: en
en: '- His word weren''t no count.'
vi: '- Lời nói của anh ta không đáng tin.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 78038
---
## Câu tiếng Anh

**- His word weren't no count.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Lời nói của anh ta không đáng tin.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - His word weren't no count. | - Lời nói của anh ta không đáng tin. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
