Câu tiếng Anh
Hit him again.
Nghĩa tiếng Việt
Giật nó lần nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hit him again. | Giật nó lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hit him again.
Giật nó lần nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hit him again. | Giật nó lần nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn