Câu tiếng Anh
Hitihiti, chief of the island, priest of the temple.
Nghĩa tiếng Việt
Hitihiti, người đứng đầu hòn đảo, linh mục của ngôi đền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hitihiti, chief of the island, priest of the temple. | Hitihiti, người đứng đầu hòn đảo, linh mục của ngôi đền. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn