Câu tiếng Anh
Hittite, Egyptian, Cretan.
Nghĩa tiếng Việt
Người Hittite, người Ai Cập, Cretan.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hittite, Egyptian, Cretan. | Người Hittite, người Ai Cập, Cretan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hittite, Egyptian, Cretan.
Người Hittite, người Ai Cập, Cretan.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hittite, Egyptian, Cretan. | Người Hittite, người Ai Cập, Cretan. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn