Câu tiếng Anh
Hiya, Chickie.
Nghĩa tiếng Việt
Chào, Chickie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hiya, Chickie. | Chào, Chickie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hiya, Chickie.
Chào, Chickie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hiya, Chickie. | Chào, Chickie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn