Câu tiếng Anh
Hiya, Schatze.
Nghĩa tiếng Việt
Chào, Schatze.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hiya, Schatze. | Chào, Schatze. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hiya, Schatze.
Chào, Schatze.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hiya, Schatze. | Chào, Schatze. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn