Câu tiếng Anh
Hold it, hold it, hold it.
Nghĩa tiếng Việt
Khoan, khoan đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hold it, hold it, hold it. | Khoan, khoan đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hold it, hold it, hold it.
Khoan, khoan đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hold it, hold it, hold it. | Khoan, khoan đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn