---
title: '"Hold that horse steady." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Hold that horse steady." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Giữ chắc
  con ngựa này.
lang: en
en: Hold that horse steady.
vi: '- Giữ chắc con ngựa này.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 285558
---
## Câu tiếng Anh

**Hold that horse steady.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Giữ chắc con ngựa này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hold that horse steady. | - Giữ chắc con ngựa này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
