Câu tiếng Anh
Hold them tight.
Nghĩa tiếng Việt
Nắm chặt vào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hold them tight. | Nắm chặt vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hold them tight.
Nắm chặt vào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hold them tight. | Nắm chặt vào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn