---
title: '"Hold your meeting, then." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Hold your meeting, then." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cứ bắt đầu
  cuộc họp đi.
lang: en
en: 'Hold your meeting, then.'
vi: Cứ bắt đầu cuộc họp đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 73643
---
## Câu tiếng Anh

**Hold your meeting, then.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cứ bắt đầu cuộc họp đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hold your meeting, then. | Cứ bắt đầu cuộc họp đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
