Câu tiếng Anh
hold your weapon tightly
Nghĩa tiếng Việt
Cầm chặt vũ khí của cậu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| hold your weapon tightly | Cầm chặt vũ khí của cậu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
hold your weapon tightly
Cầm chặt vũ khí của cậu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| hold your weapon tightly | Cầm chặt vũ khí của cậu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn